Dây chằng là một bộ phận quan trọng trong hệ vận động, có nhiệm vụ kết nối các xương với nhau, hỗ trợ ổn định khớp và kiểm soát phạm vi vận động. Khi dây chằng bị tổn thương do chấn thương, vận động quá mức hoặc các bệnh lý khác, người bệnh có thể gặp đau, sưng, hạn chế vận động, thậm chí mất vững khớp.
Vậy các bệnh lý về dây chằng thường gặp là gì? Nguyên nhân do đâu, triệu chứng nhận biết như thế nào và khi nào cần đi khám? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết.

Dây chằng là gì? Vai trò của dây chằng đối với cơ thể
Dây chằng là các dải mô liên kết chắc chắn, có nhiệm vụ nối xương với xương tại các khớp. Nhờ hệ thống dây chằng, các khớp có thể duy trì sự ổn định trong khi vẫn đảm bảo khả năng vận động.
Dây chằng có mặt ở nhiều vị trí trên cơ thể như:
- Khớp gối.
- Khớp cổ chân.
- Khớp vai.
- Khớp cổ tay.
- Khớp háng.
- Cột sống.
Khi dây chằng bị kéo giãn quá mức, rách một phần hoặc đứt hoàn toàn, cấu trúc khớp có thể mất đi sự ổn định vốn có. Đây là nguyên nhân khiến người bệnh đau, sưng và gặp khó khăn trong vận động.
Các bệnh lý về dây chằng thường gặp
1. Bong gân dây chằng
Bong gân là một trong những tổn thương dây chằng phổ biến nhất. Tình trạng này xảy ra khi dây chằng bị kéo căng hoặc tổn thương do khớp bị xoay, vặn hoặc chuyển động vượt quá phạm vi bình thường.
Bong gân thường gặp ở:
- Cổ chân.
- Khớp gối.
- Cổ tay.
- Ngón tay.
Nguyên nhân có thể do té ngã, chơi thể thao, bước hụt hoặc xoay người đột ngột.
Triệu chứng thường gặp gồm:
- Đau tại vị trí tổn thương.
- Sưng.
- Bầm tím.
- Hạn chế vận động.
- Đau tăng khi cử động hoặc chịu lực.
Bong gân có thể ở mức độ nhẹ, nhưng những trường hợp nặng có thể liên quan đến rách dây chằng và cần được đánh giá kỹ.
2. Rách dây chằng

Rách dây chằng xảy ra khi các sợi của dây chằng bị tổn thương một phần hoặc hoàn toàn.
Tình trạng này thường xuất hiện sau chấn thương mạnh, đặc biệt trong thể thao hoặc tai nạn.
Người bệnh có thể gặp:
- Đau dữ dội ngay sau chấn thương.
- Sưng nhanh.
- Bầm tím.
- Cảm giác khớp lỏng hoặc mất vững.
- Khó vận động hoặc không thể chịu lực bình thường.
Tùy mức độ tổn thương, rách dây chằng có thể được điều trị bảo tồn hoặc cần can thiệp chuyên sâu.
3. Đứt dây chằng chéo trước
Đứt dây chằng chéo trước, còn gọi là ACL, là một chấn thương thường gặp ở khớp gối.
Dây chằng chéo trước có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của khớp gối. Chấn thương thường xảy ra khi người bệnh đổi hướng đột ngột, tiếp đất sai tư thế hoặc bị tác động mạnh vào khớp gối.
Các triệu chứng có thể bao gồm:
- Nghe hoặc cảm nhận tiếng “rắc” tại thời điểm chấn thương.
- Đau gối.
- Sưng nhanh.
- Khó tiếp tục vận động.
- Cảm giác gối bị lỏng hoặc mất vững.
Nếu không được đánh giá và điều trị phù hợp, tình trạng mất vững khớp gối kéo dài có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thêm các cấu trúc khác trong khớp.
4. Đứt dây chằng chéo sau
Dây chằng chéo sau, hay PCL, cũng có nhiệm vụ góp phần giữ vững khớp gối.
Tổn thương dây chằng chéo sau thường xảy ra khi mặt trước của đầu gối chịu lực tác động mạnh, chẳng hạn như trong tai nạn giao thông hoặc va chạm thể thao.
Một số người bệnh có thể xuất hiện:
- Đau phía sau hoặc bên trong khớp gối.
- Sưng.
- Cảm giác gối yếu.
- Khó chịu khi đi lại hoặc lên xuống cầu thang.
Tùy mức độ tổn thương, bác sĩ sẽ đánh giá phương pháp điều trị phù hợp.

5. Tổn thương dây chằng bên trong khớp gối
Dây chằng bên trong, hay MCL, nằm ở mặt trong của khớp gối và giúp duy trì sự ổn định của gối.
Tổn thương MCL thường xảy ra khi mặt ngoài đầu gối bị va đập, khiến khớp gối bị ép vào trong quá mức.
Triệu chứng thường gặp gồm:
- Đau mặt trong đầu gối.
- Sưng.
- Đau khi gập hoặc duỗi gối.
- Cảm giác gối không vững.
6. Tổn thương dây chằng bên ngoài khớp gối
Dây chằng bên ngoài, hay LCL, nằm ở phía ngoài khớp gối.
Mặc dù ít gặp hơn tổn thương MCL, tình trạng này có thể xảy ra do chấn thương trực tiếp hoặc vận động khiến khớp gối bị tác động quá mức.
Người bệnh có thể cảm thấy đau ở mặt ngoài đầu gối và gặp khó khăn khi vận động.
7. Tổn thương dây chằng cổ chân
Đây là một trong những tổn thương dây chằng phổ biến nhất, thường xảy ra khi cổ chân bị lật vào trong hoặc ra ngoài quá mức.
Tổn thương dây chằng cổ chân thường gặp ở người chơi thể thao, đi trên bề mặt không bằng phẳng hoặc bước hụt.
Các triệu chứng gồm:
- Đau cổ chân.
- Sưng.
- Bầm tím.
- Khó đi lại.
- Đau khi chịu lực.
Nhiều người chủ quan cho rằng bong gân cổ chân chỉ cần nghỉ vài ngày là khỏi. Tuy nhiên, nếu tổn thương không được phục hồi phù hợp, khớp cổ chân có thể trở nên mất vững và dễ tái phát bong gân.
8. Viêm dây chằng
Thuật ngữ “viêm dây chằng” thường được sử dụng để mô tả tình trạng đau và tổn thương ở vùng dây chằng hoặc vị trí bám của dây chằng. Tình trạng này có thể liên quan đến vận động lặp đi lặp lại, quá tải hoặc chấn thương.
Người bệnh thường cảm thấy:
- Đau tại vị trí tổn thương.
- Đau tăng khi vận động.
- Cứng khớp.
- Hạn chế khả năng vận động.
Cần lưu ý rằng đau quanh khớp không phải lúc nào cũng xuất phát từ dây chằng. Cơ, gân, bao khớp hoặc các cấu trúc khác cũng có thể gây ra triệu chứng tương tự.
9. Lỏng dây chằng và mất vững khớp
Một số người có tình trạng dây chằng lỏng hơn bình thường hoặc gặp tình trạng mất vững khớp sau chấn thương.
Người bệnh có thể cảm thấy:
- Khớp lỏng.
- Dễ bị trẹo hoặc lật khớp.
- Đau tái phát.
- Cảm giác khớp không chắc chắn khi vận động.
Lỏng dây chằng có thể xảy ra tại một khớp hoặc nhiều khớp. Việc điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng đến khả năng vận động.
Triệu chứng bệnh lý dây chằng cần chú ý
Tùy vào vị trí và mức độ tổn thương, các triệu chứng có thể khác nhau. Tuy nhiên, một số dấu hiệu thường gặp gồm:
- Đau tại khớp hoặc vị trí tổn thương.
- Sưng.
- Bầm tím.
- Khó cử động.
- Đau khi chịu lực.
- Khớp lỏng hoặc mất vững.
- Có cảm giác “rắc” hoặc “bật” tại thời điểm chấn thương.
- Giảm khả năng vận động.
Nếu đau và sưng xuất hiện ngay sau chấn thương hoặc người bệnh không thể chịu lực lên khớp, nên đi khám để đánh giá mức độ tổn thương.
Các bệnh lý về dây chằng thường gặp bao gồm bong gân, rách dây chằng, đứt dây chằng chéo trước, đứt dây chằng chéo sau, tổn thương dây chằng bên khớp gối, tổn thương dây chằng cổ chân và tình trạng lỏng dây chằng.
Mặc dù một số tổn thương có thể ở mức độ nhẹ và cải thiện theo thời gian, nhưng những trường hợp đau nhiều, sưng lớn, khớp mất vững hoặc hạn chế vận động cần được thăm khám để xác định nguyên nhân.
Việc điều trị và phục hồi đúng cách không chỉ giúp giảm triệu chứng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc khôi phục chức năng vận động và hạn chế nguy cơ tái phát.


